Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-403.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-502.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-506.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-521.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-480.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-276.38 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-202.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-203.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-206.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-211.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-212.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-218.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-219.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-223.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-423.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-437.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-655.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-656.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-927.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-554.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-315.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-446.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-450.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-790.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-239.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-719.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-729.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |