Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-848.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-946.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-948.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-949.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-950.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-683.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-693.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-702.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-761.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-768.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-822.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-843.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-858.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-897.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-906.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-390.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-413.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-470.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-486.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-488.80 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-454.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-137.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-155.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-156.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-177.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |