Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-185.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-405.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-445.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-453.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-672.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-358.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-383.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-317.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-209.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-210.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-554.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-142.18 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-430.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-718.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-731.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-736.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-739.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-496.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-443.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-443.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-515.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-551.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-606.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-817.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-630.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-452.58 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-465.19 | - | Long An | Xe Con | - |