Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-213.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-400.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-443.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-641.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-654.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-557.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-313.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-441.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-788.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-811.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-486.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-463.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-509.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-513.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-547.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-812.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-813.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-827.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-836.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-684.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-708.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-731.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-745.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-824.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-842.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-318.96 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |