Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-308.36 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-219.08 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-250.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-832.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-857.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-858.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-967.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-805.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-806.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-743.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-746.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-747.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-753.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-786.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-870.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-884.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-913.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-379.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-388.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-516.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-482.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-278.08 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-472.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-463.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-142.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-151.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-170.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-183.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-211.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |