Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-268.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-227.29 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-247.38 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-857.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-980.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-800.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-831.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-834.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-679.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-695.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-714.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-743.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-801.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-806.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-822.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-834.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-884.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-896.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-907.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-347.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-350.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-360.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-364.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-367.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-417.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-505.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |