Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-637.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-644.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-645.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-361.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-366.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-273.28 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-376.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-380.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-913.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-320.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-212.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-546.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-552.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-553.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-143.85 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-145.29 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82A-154.98 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-451.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-771.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-492.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-445.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-450.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-462.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-463.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-468.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-486.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-596.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-601.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-824.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-679.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |