Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-803.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-832.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-671.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-691.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-765.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-408.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-502.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-396.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-901.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-932.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-342.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-212.41 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-552.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-567.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-144.19 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-427.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-767.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-780.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-806.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-240.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-709.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-737.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-742.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-566.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-568.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-573.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-580.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-453.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-455.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-557.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |