Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-771.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-826.83 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-877.95 - Hải Dương Xe Con -
34A-894.22 - Hải Dương Xe Con -
34A-897.85 - Hải Dương Xe Con -
89A-509.26 - Hưng Yên Xe Con -
89A-531.29 - Hưng Yên Xe Con -
90A-287.22 - Hà Nam Xe Con -
35A-459.19 - Ninh Bình Xe Con -
35A-463.59 - Ninh Bình Xe Con -
36K-140.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-175.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.42 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.93 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-204.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-209.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-227.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-227.58 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-415.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-421.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-426.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-437.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-442.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-450.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-461.06 - Nghệ An Xe Con -
38A-666.49 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-277.35 - Quảng Trị Xe Con -
43A-899.73 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-416.56 - Quảng Nam Xe Con -
92A-421.95 - Quảng Nam Xe Con -