Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-889.64 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-396.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 62A-469.82 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-768.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79A-580.96 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-168.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-768.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-968.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-396.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-589.83 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-576.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 48C-118.36 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-961.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-276.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-081.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-198.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-065.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-299.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-161.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-139.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89A-553.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-163.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-461.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 25D-008.33 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-855.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-853.45 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-104.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-951.45 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-398.97 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-867.01 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|