Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-117.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 94B-016.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-301.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-356.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70A-586.65 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19C-280.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 35A-472.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 48C-120.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34C-444.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-190.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 64D-007.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-401.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-589.90 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-170.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-416.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89C-356.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-413.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-623.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89A-539.95 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 24C-168.56 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-968.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14A-993.90 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-656.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70D-014.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81A-470.48 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-308.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98B-044.48 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-618.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 78A-215.51 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92B-041.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|