Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72B-047.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 74A-284.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-767.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15C-483.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69D-008.99 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 23A-166.44 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-661.21 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-666.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 35A-481.16 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-123.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-613.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69A-168.89 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-857.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-062.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-140.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-166.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-081.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-884.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-574.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-247.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 77A-361.28 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90C-156.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-929.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60B-078.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-364.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-943.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-348.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88C-312.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 76A-334.29 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-268.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|