Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-112.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-853.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-730.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-625.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 95A-141.11 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-421.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-275.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-911.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 63C-231.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-177.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-253.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-206.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 86B-027.08 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-819.91 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-284.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93A-519.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47C-409.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 73C-197.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-164.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19C-276.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-763.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-759.24 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-587.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-095.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75C-157.85 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-456.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-891.63 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 94A-111.01 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-952.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-660.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|