Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-040.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-364.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-208.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-142.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-136.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88C-316.61 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70B-035.53 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-590.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93B-021.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-912.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 94D-008.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 73C-191.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 86C-214.15 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-230.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-912.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 11A-138.25 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 23A-163.96 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-823.29 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-574.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-591.12 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-833.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89A-543.34 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92D-015.37 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-906.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 27A-134.69 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-543.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-761.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 62A-473.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-653.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|