Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-051.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29K-391.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-325.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 99A-884.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-081.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-102.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 49C-388.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-593.19 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-586.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-096.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 89C-351.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 69B-015.66 | - | Cà Mau | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-244.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 98C-388.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-281.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 98A-893.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 26A-241.41 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 23B-011.10 | - | Hà Giang | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61C-625.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 18A-507.99 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-404.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 21A-228.83 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 76A-333.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 93A-512.22 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 75A-400.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-052.71 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 14K-002.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-583.43 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 19D-019.39 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 10/12/2024 - 08:30 |
| 15K-500.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |