Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-819.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72C-281.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-812.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88C-319.93 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 82D-012.15 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-129.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-190.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-183.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-073.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-291.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-178.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81A-465.85 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-861.15 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18A-500.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-057.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 86A-326.74 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-852.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 82A-161.18 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-978.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-408.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93C-206.60 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-846.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 95D-026.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69D-006.60 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-151.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18C-182.56 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-961.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-196.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-563.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|