Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-418.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-511.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-472.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-400.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-425.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-428.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-665.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-670.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-672.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-899.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-343.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-353.96 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-309.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-711.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-730.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-491.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-447.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-452.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-452.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-457.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-495.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-505.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-505.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-809.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-813.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |