Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-219.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-393.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-403.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-423.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-447.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-451.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-480.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-663.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-933.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-430.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-315.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-341.97 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-214.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-312.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-314.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-717.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-503.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-461.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-464.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-477.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-477.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-834.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-834.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-457.09 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-307.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-318.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |