Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-123.48 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-218.29 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-851.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-853.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-952.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-814.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-819.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-846.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-851.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-755.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-764.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-806.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-811.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-817.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-822.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-831.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-848.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-912.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-353.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-361.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-377.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-383.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-386.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-393.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-393.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-406.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-509.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-474.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |