Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-560.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-464.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-490.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-518.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-570.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-603.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-808.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-812.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-826.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-317.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-196.70 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-197.93 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-289.08 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-357.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-506.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-627.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-862.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-894.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-907.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-122.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 28A-254.85 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 89A-531.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-473.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-492.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-281.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-478.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-483.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-487.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |