Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-842.85 - Hà Nội Xe Con -
24A-305.18 - Lào Cai Xe Con -
24A-306.26 - Lào Cai Xe Con -
27A-124.08 - Điện Biên Xe Con -
20A-847.15 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-254.28 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-255.83 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-934.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-942.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-954.15 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-965.95 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-980.19 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-805.36 - Bắc Giang Xe Con -
98A-812.33 - Bắc Giang Xe Con -
98A-843.83 - Bắc Giang Xe Con -
19A-674.83 - Phú Thọ Xe Con -
19A-683.08 - Phú Thọ Xe Con -
19A-688.49 - Phú Thọ Xe Con -
19A-694.15 - Phú Thọ Xe Con -
19A-704.98 - Phú Thọ Xe Con -
88A-755.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-775.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-906.35 - Hải Dương Xe Con -
15K-343.83 - Hải Phòng Xe Con -
89A-524.28 - Hưng Yên Xe Con -
35A-448.08 - Ninh Bình Xe Con -
35A-454.35 - Ninh Bình Xe Con -
35A-463.06 - Ninh Bình Xe Con -
36K-139.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-153.16 - Thanh Hóa Xe Con -