Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-877.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-940.09 - Hà Nội Xe Con -
30L-991.09 - Hà Nội Xe Con -
23A-158.25 - Hà Giang Xe Con -
97A-093.65 - Bắc Kạn Xe Con -
22A-267.58 - Tuyên Quang Xe Con -
20A-841.19 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-984.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-987.09 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-827.29 - Bắc Giang Xe Con -
19A-703.95 - Phú Thọ Xe Con -
19A-704.25 - Phú Thọ Xe Con -
19A-712.85 - Phú Thọ Xe Con -
88A-756.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-807.38 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-826.65 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-845.98 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-850.18 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-877.38 - Hải Dương Xe Con -
34A-905.29 - Hải Dương Xe Con -
15K-362.65 - Hải Phòng Xe Con -
89A-508.26 - Hưng Yên Xe Con -
17A-477.08 - Thái Bình Xe Con -
17A-487.18 - Thái Bình Xe Con -
18A-483.08 - Nam Định Xe Con -
35A-457.29 - Ninh Bình Xe Con -
36K-178.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-224.19 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-388.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-407.55 - Nghệ An Xe Con -