Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-198.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-208.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-398.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-430.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-374.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-312.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-548.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-316.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-317.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-787.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-790.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-793.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-709.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-493.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-493.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-494.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-505.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-558.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-446.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-494.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-569.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-571.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-585.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-664.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-733.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-749.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-773.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-775.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-309.08 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-197.59 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |