Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-322.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-343.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-347.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-347.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-207.28 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-560.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-145.08 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-309.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-319.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-428.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-244.56 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-247.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-716.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-733.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-745.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-448.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-455.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-486.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-512.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-554.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-574.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-454.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-464.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-203.59 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-204.36 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-203.18 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-318.28 | - | An Giang | Xe Con | - |