Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-356.16 - Kiên Giang Xe Con -
68A-359.06 - Kiên Giang Xe Con -
30L-886.27 - Hà Nội Xe Con -
97A-093.36 - Bắc Kạn Xe Con -
26A-232.96 - Sơn La Xe Con -
21A-213.26 - Yên Bái Xe Con -
20A-830.18 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-838.35 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-253.83 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-960.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-961.29 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-962.06 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-837.36 - Bắc Giang Xe Con -
19A-693.44 - Phú Thọ Xe Con -
19A-706.16 - Phú Thọ Xe Con -
88A-785.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-849.09 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-901.97 - Hải Dương Xe Con -
15K-339.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-374.06 - Hải Phòng Xe Con -
90A-285.06 - Hà Nam Xe Con -
36K-184.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-190.38 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-404.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-440.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-446.28 - Nghệ An Xe Con -
38A-648.59 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-660.83 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-669.90 - Hà Tĩnh Xe Con -
78A-207.38 - Phú Yên Xe Con -