Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-759.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-771.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-781.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-787.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-844.26 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-849.83 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-365.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-370.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-394.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-416.09 - Hải Phòng Xe Con -
89A-508.65 - Hưng Yên Xe Con -
89A-511.19 - Hưng Yên Xe Con -
17A-481.26 - Thái Bình Xe Con -
90A-282.09 - Hà Nam Xe Con -
90A-285.29 - Hà Nam Xe Con -
36K-142.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-157.95 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-462.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-465.98 - Nghệ An Xe Con -
38A-642.56 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-674.56 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-271.29 - Quảng Trị Xe Con -
75A-377.25 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-380.95 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
76A-313.18 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-353.44 - Bình Định Xe Con -
78A-212.19 - Phú Yên Xe Con -
79A-545.65 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-566.98 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-316.36 - Bình Thuận Xe Con -