Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-257.29 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-258.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21A-213.08 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-220.98 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-249.15 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-819.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-824.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-839.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-935.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-937.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-957.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-702.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-869.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-337.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-343.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-348.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-363.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-422.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-521.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-477.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-481.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-489.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-277.28 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-140.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-667.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-929.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-933.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |