Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-084.56 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 20A-853.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-964.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-831.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-823.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-841.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-342.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-363.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-476.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-178.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-640.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-359.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-274.28 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-374.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-374.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-382.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-348.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-354.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-354.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49A-744.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-828.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-309.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 24A-314.29 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 12A-257.83 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-949.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-808.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-820.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-823.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-831.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |