Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-253.96 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-257.96 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-943.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-976.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-812.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-817.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-828.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-839.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-841.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-677.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-681.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-761.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-782.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-787.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-828.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-832.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-846.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-866.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-894.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-902.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-913.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-918.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-343.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-355.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-366.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-416.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-523.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-474.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |