Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-807.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-396.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-416.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-517.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-484.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-207.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-901.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-923.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 86A-313.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-428.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-430.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-805.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-239.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-487.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-498.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-499.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-446.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-462.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-495.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-544.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-567.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-822.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-743.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-195.85 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-198.52 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 11A-131.95 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24A-313.08 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-313.58 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-847.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-854.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |