Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-236.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-239.98 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-719.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-726.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-728.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-729.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-744.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-487.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-584.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-457.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-578.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-588.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-599.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-827.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-692.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-741.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-849.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-849.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-870.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-308.06 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-308.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-208.65 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-290.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-291.08 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-357.83 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-361.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 97A-093.85 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 14A-948.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |