Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-373.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-377.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-936.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-936.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-422.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-423.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-428.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-321.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-323.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-561.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-564.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-144.26 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82A-152.65 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-428.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-445.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-486.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-490.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-501.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-505.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-455.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-455.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-461.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-491.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-513.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-518.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-562.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |