Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-874.36 - Hà Nội Xe Con -
23A-157.33 - Hà Giang Xe Con -
11A-131.18 - Cao Bằng Xe Con -
27A-127.65 - Điện Biên Xe Con -
21A-221.38 - Yên Bái Xe Con -
28A-252.35 - Hòa Bình Xe Con -
20A-813.36 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-817.25 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-258.36 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-967.06 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-982.15 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-815.19 - Bắc Giang Xe Con -
98A-845.35 - Bắc Giang Xe Con -
19A-712.95 - Phú Thọ Xe Con -
19A-715.19 - Phú Thọ Xe Con -
34A-876.22 - Hải Dương Xe Con -
15K-354.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.11 - Hải Phòng Xe Con -
15K-413.08 - Hải Phòng Xe Con -
89A-500.95 - Hưng Yên Xe Con -
17A-476.15 - Thái Bình Xe Con -
17A-487.29 - Thái Bình Xe Con -
35A-446.15 - Ninh Bình Xe Con -
36K-151.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-216.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-216.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-224.28 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-401.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-403.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-423.18 - Nghệ An Xe Con -