Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-563.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-461.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-497.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-807.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-808.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-814.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-646.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-688.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-703.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-708.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-770.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-211.26 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-203.16 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-315.08 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 14A-936.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-936.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-944.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-834.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-850.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-746.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-751.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-755.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-759.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-770.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-773.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-836.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-839.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-887.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-896.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |