Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-204.22 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-403.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-436.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-449.98 - Nghệ An Xe Con -
74A-272.98 - Quảng Trị Xe Con -
43A-903.95 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-906.35 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-419.87 - Quảng Nam Xe Con -
92A-421.58 - Quảng Nam Xe Con -
76A-319.87 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-320.09 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-545.08 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-549.36 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-443.25 - Gia Lai Xe Con -
47A-762.95 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-726.96 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-564.98 - Tây Ninh Xe Con -
61K-465.83 - Bình Dương Xe Con -
61K-489.15 - Bình Dương Xe Con -
61K-501.56 - Bình Dương Xe Con -
60K-593.18 - Đồng Nai Xe Con -
72A-806.77 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-811.29 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51L-710.59 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-728.26 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-773.59 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-779.36 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-864.09 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-449.83 - Long An Xe Con -
64A-196.35 - Vĩnh Long Xe Con -