Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
22A-263.95 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-266.35 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-308.96 - Lào Cai Xe Con -
24A-310.95 - Lào Cai Xe Con -
20A-822.95 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-840.98 - Thái Nguyên Xe Con -
19A-673.83 - Phú Thọ Xe Con -
19A-686.16 - Phú Thọ Xe Con -
19A-692.77 - Phú Thọ Xe Con -
19A-692.95 - Phú Thọ Xe Con -
88A-787.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-839.35 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-870.09 - Hải Dương Xe Con -
34A-872.26 - Hải Dương Xe Con -
15K-387.26 - Hải Phòng Xe Con -
15K-404.22 - Hải Phòng Xe Con -
15K-409.18 - Hải Phòng Xe Con -
89A-501.36 - Hưng Yên Xe Con -
36K-139.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-145.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-164.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-182.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-186.64 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-201.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-201.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-203.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-220.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-228.19 - Thanh Hóa Xe Con -