Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-273.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-384.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-901.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-931.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-418.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-350.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-353.22 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-312.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-451.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-451.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-729.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-489.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-491.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-502.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-577.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-470.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-479.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-703.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-751.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-841.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-842.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-311.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-206.25 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-207.18 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-211.58 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-198.32 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-357.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-495.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-500.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |