Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-263.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-264.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-267.29 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-312.83 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-082.35 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25A-084.35 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 20A-821.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-830.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-840.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-840.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-259.06 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-947.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-951.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-963.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-981.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-984.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-684.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-693.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-710.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-712.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-747.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-771.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-773.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-783.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-894.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-896.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-523.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |