Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-226.56 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-841.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-932.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-967.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-987.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-847.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-681.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-764.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-860.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-899.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-416.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-527.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-476.78 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-479.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-475.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-459.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-459.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-201.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-203.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-203.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-206.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-207.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-223.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-450.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-452.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-465.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-470.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-378.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-383.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |