Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-908.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-924.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-940.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-940.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-733.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-743.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-442.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-453.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-454.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-492.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-513.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-596.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-649.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-711.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-732.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-735.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-762.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-820.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-887.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-456.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-301.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-322.15 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-503.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-511.26 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-662.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-160.35 | - | Hà Giang | Xe Con | - |