Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-874.29 - Hà Nội Xe Con -
30L-940.28 - Hà Nội Xe Con -
24A-307.83 - Lào Cai Xe Con -
24A-312.95 - Lào Cai Xe Con -
26A-227.19 - Sơn La Xe Con -
28A-257.38 - Hòa Bình Xe Con -
98A-825.06 - Bắc Giang Xe Con -
19A-675.36 - Phú Thọ Xe Con -
19A-684.28 - Phú Thọ Xe Con -
19A-705.19 - Phú Thọ Xe Con -
99A-819.28 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-896.22 - Hải Dương Xe Con -
15K-357.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-386.59 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.56 - Hải Phòng Xe Con -
89A-529.83 - Hưng Yên Xe Con -
35A-449.16 - Ninh Bình Xe Con -
36K-150.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-189.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-194.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-211.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-218.16 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-387.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-406.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-406.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-419.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-433.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-438.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-463.95 - Nghệ An Xe Con -
38A-639.35 - Hà Tĩnh Xe Con -