Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-817.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-819.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-827.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-851.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-673.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-674.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-678.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-754.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-769.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-779.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-784.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-786.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-813.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-814.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-844.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-850.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-857.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-864.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-373.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-373.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-512.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-515.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-473.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-445.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-460.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-462.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-140.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-140.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-142.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-145.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |