Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-310.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-225.83 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-249.09 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-249.35 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-250.29 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-256.85 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-834.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-859.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-945.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-980.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-841.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-689.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-700.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-760.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-821.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-836.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-850.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-865.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-869.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-871.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-873.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-883.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-915.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-407.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-417.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-485.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-488.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-472.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |