Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-903.59 - Hà Nội Xe Con -
30L-954.25 - Hà Nội Xe Con -
11A-132.29 - Cao Bằng Xe Con -
26A-224.35 - Sơn La Xe Con -
20A-831.65 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-860.15 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-972.15 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-673.29 - Phú Thọ Xe Con -
34A-907.85 - Hải Dương Xe Con -
15K-347.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-376.95 - Hải Phòng Xe Con -
89A-512.36 - Hưng Yên Xe Con -
90A-286.67 - Hà Nam Xe Con -
18A-469.98 - Nam Định Xe Con -
18A-478.83 - Nam Định Xe Con -
36K-158.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.87 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-209.26 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-399.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-407.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-408.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-419.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-421.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-424.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-430.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-441.90 - Nghệ An Xe Con -
37K-469.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-477.95 - Nghệ An Xe Con -
38A-655.85 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-356.83 - Quảng Bình Xe Con -