Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-131.97 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94A-108.85 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 24A-310.59 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-843.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-949.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-953.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-954.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-976.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-986.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-806.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-675.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-698.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-711.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-750.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-774.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-801.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-888.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-898.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-504.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-521.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-522.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-528.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-471.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-479.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-453.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-141.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-161.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-208.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |