Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-803.15 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-844.06 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-862.08 - Hải Dương Xe Con -
34A-866.36 - Hải Dương Xe Con -
34A-874.08 - Hải Dương Xe Con -
34A-896.29 - Hải Dương Xe Con -
15K-342.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-345.62 - Hải Phòng Xe Con -
15K-364.28 - Hải Phòng Xe Con -
89A-525.56 - Hưng Yên Xe Con -
17A-481.08 - Thái Bình Xe Con -
18A-482.25 - Nam Định Xe Con -
35A-449.56 - Ninh Bình Xe Con -
35A-450.95 - Ninh Bình Xe Con -
35A-454.98 - Ninh Bình Xe Con -
35A-457.35 - Ninh Bình Xe Con -
35A-461.83 - Ninh Bình Xe Con -
36K-171.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-182.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-200.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-213.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-219.56 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-396.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-401.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-427.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-431.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-432.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-462.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-468.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-476.65 - Nghệ An Xe Con -