Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-638.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-642.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-648.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-667.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-362.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-275.18 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-384.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-909.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-927.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-424.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-425.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-549.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-141.26 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-435.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-446.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-789.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-711.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-721.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-725.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-727.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-743.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-445.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-447.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-646.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-654.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-701.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-874.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-453.08 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-206.19 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-197.13 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |