Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-364.29 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-365.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-379.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-910.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-921.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-925.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-928.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-419.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-422.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 70A-577.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-452.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-458.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-482.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-501.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-501.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-591.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-810.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-820.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-823.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-835.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 84A-139.95 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-142.59 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-195.29 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-198.92 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-300.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-357.09 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-501.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-502.83 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |