Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-127.26 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-213.19 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-221.26 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-850.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-803.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-843.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-708.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-714.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-812.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-864.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-341.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-371.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-521.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-487.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-178.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-190.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-644.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-654.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-675.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-677.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-903.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-906.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-910.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-918.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-421.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-343.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-309.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-309.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |