Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-704.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-714.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-745.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-749.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-758.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-767.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-772.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-778.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-881.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-894.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-354.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-510.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-492.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-140.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-170.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-175.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-190.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-216.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-224.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-395.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-437.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-654.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-365.33 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-271.25 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-272.36 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-901.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-936.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-940.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |